👤
RADIONOV
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
RADIONOV
Tuổi
36 (Mar 06, 1990)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
186 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 6, 2023 | KS LEGIONOVIA | 75 |
| Jul 11, 2023 | KS LEGIONOVIA | 75 |
| Sep 19, 2022 | MKS ŚWIT | 75 |
| Mar 7, 2022 | MKS ŚWIT | 75 |
| Jul 28, 2021 | GKS BELCHATóW | 75 |
| Jul 1, 2020 | PUSZCZA NIEPOLOMICE | 75 |
| Apr 17, 2020 | PUSZCZA NIEPOLOMICE | 74 |
| Mar 1, 2020 | LKS LODZ | 74 |
| Oct 21, 2019 | LKS LODZ | 73 |
| Oct 16, 2019 | LKS LODZ | 76 |
| Aug 1, 2019 | LKS LODZ | 76 |
| Feb 1, 2019 | LKS LODZ | 75 |
| Oct 1, 2018 | LKS LODZ | 74 |