GIBSON
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
GIBSON
Tuổi
41 (Aug 06, 1984)
Vị trí
D
DM(R)
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
33
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 22, 2025 | ANNAN ATHLETIC | 70 |
| Mar 10, 2023 | ANNAN ATHLETIC | 70 |
| Mar 3, 2023 | ANNAN ATHLETIC | 72 |
| Jan 31, 2023 | ANNAN ATHLETIC | 72 |
| Jun 17, 2021 | QUEEN OF THE SOUTH | 72 |
| Mar 2, 2021 | QUEEN OF THE SOUTH | 70 |
| Jan 25, 2021 | QUEEN OF THE SOUTH | 70 |
| Oct 11, 2020 | QUEEN OF THE SOUTH | 72 |
| Sep 18, 2020 | QUEEN OF THE SOUTH | 72 |
| Jun 11, 2018 | PETERHEAD | 72 |
| Feb 11, 2018 | PETERHEAD | 73 |
| Oct 11, 2017 | PETERHEAD | 74 |
| Sep 15, 2017 | PETERHEAD | 76 |
| Jan 23, 2016 | STRANRAER | 76 |