GUEVARA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
GUEVARA
Tuổi
33 (Nov 13, 1992)
Vị trí
D(LC)
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
173 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
El Salvador
Brayan Alexander Gil Hurtado
Alex Roldán
Nathan Rafael Ordaz
Christian Alonso Martínez Mena
Jaime Enrique Alas Morales
Mayer Andrés Gil Hurtado
Nelson Wilfredo Bonilla Sánchez
Bryan Alexander Tamacas López
Narciso Oswaldo Orellana
Marvin Wilfredo Monterroza Delzas
Mario Antonio González Martínez
👤
Rudy Geovanny Clavel Mendoza
Fuerte San Francisco
👤
Wilson Gilberto Rugama Guardado
👤
Giovanni Ernesto Ávila
👤
Melvin Adalberto Cruz Montecino
👤
Fernando Antonio Clavel Mendoza
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | FUERTE SAN FRANCISCO | 73 |