HEMEHA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
HEMEHA
Tuổi
32 (Jan 10, 1994)
Vị trí
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 11, 2026 | NYVA VINNYTSIA | 70 |
| Mar 5, 2026 | PODILLYA KHMELNYTSKYI | 70 |
| Mar 15, 2025 | PODILLYA KHMELNYTSKYI | 70 |
| Oct 7, 2024 | PODILLYA KHMELNYTSKYI | 70 |
| Sep 30, 2022 | NYVA VINNYTSIA | 70 |
| Apr 28, 2022 | NYVA VINNYTSIA | 70 |
| Nov 25, 2020 | NYVA VINNYTSIA | 70 |
| Nov 18, 2020 | NYVA VINNYTSIA | 76 |
| May 6, 2018 | RUKH LVIV | 76 |
| Apr 18, 2018 | RUKH LVIV | 78 |
| Jun 30, 2017 | DYNAMO KYIV | 78 |
| Jun 29, 2017 | DYNAMO KYIV | 78 |
| Jun 28, 2017 | DYNAMO KYIV | 78 |
| Jul 15, 2016 | DYNAMO KYIV | 78 |
| Jun 11, 2016 | DYNAMO KYIV | 78 |