DIJINARI
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
DIJINARI
Tuổi
27 (Apr 01, 1999)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
189 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
27
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 30, 2025 | PETROCUB HîNCEșTI | 73 |
| Jul 21, 2024 | FC MILSAMI | 73 |
| Sep 11, 2023 | FC MILSAMI | 73 |
| Jun 2, 2023 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |
| Jun 1, 2023 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |
| Sep 10, 2022 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |
| Jun 14, 2022 | FC MILSAMI | 73 |
| Jun 2, 2022 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |
| Jun 1, 2022 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |
| Sep 8, 2021 | FC SHERIFF TIRASPOL | 73 |