👤
WALTERS
55
PAC
51
SHO
63
PAS
55
DRI
45
DEF
51
PHY
Tên
WALTERS
Tuổi
26 (Mar 25, 2000)
Vị trí
D
DM
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
173 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 5, 2023 | HASTINGS UNITED | 63 |
| Jun 1, 2023 | MAIDSTONE UNITED | 63 |