👤
DUNKLEY
65
PAC
67
SHO
57
PAS
66
DRI
27
DEF
55
PHY
Tên
DUNKLEY
Tuổi
33 (Oct 04, 1992)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
181 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 12, 2024 | BARWELL FC | 65 |
| Mar 16, 2023 | BROMSGROVE SPORTING | 65 |
| Jan 23, 2020 | BARWELL FC | 65 |
| Feb 7, 2019 | ALVECHURCH | 65 |
| Oct 17, 2018 | SOLIHULL MOORS | 65 |
| May 28, 2018 | SOLIHULL MOORS | 65 |
| Jan 28, 2018 | SOLIHULL MOORS | 64 |