👤
WOOD
64
PAC
66
SHO
56
PAS
65
DRI
26
DEF
54
PHY
Tên
WOOD
Tuổi
27 (Nov 26, 1998)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 10, 2023 | LEWES | 64 |
| Jun 27, 2023 | TONBRIDGE ANGELS | 64 |
| Jun 19, 2023 | TONBRIDGE ANGELS | 64 |
| Sep 1, 2022 | HAMPTON & RICHMOND BOROUGH | 64 |
| Jun 22, 2022 | HAMPTON & RICHMOND BOROUGH | 63 |
| Feb 12, 2021 | TONBRIDGE ANGELS | 63 |
| Jun 29, 2020 | AFC WIMBLEDON | 63 |