👤
LEES
56
PAC
52
SHO
64
PAS
56
DRI
46
DEF
52
PHY
Tên
LEES
Tuổi
29 (Dec 25, 1996)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
182 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 18, 2022 | BLYTH SPARTANS | 64 |
| Oct 7, 2020 | ALFRETON TOWN | 64 |
| Jun 13, 2020 | HARROGATE TOWN | 63 |
| Jun 5, 2020 | HARROGATE TOWN | 63 |