VÄYRYNEN
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
VÄYRYNEN
Tuổi
33 (Mar 30, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 9, 2026 | US LIVORNO | 78 |
| Dec 1, 2025 | IF GNISTAN | 78 |
| Nov 24, 2024 | IF GNISTAN | 78 |
| Jan 31, 2024 | FC VADUZ | 78 |
| Jan 24, 2024 | FC VADUZ | 80 |
| Jan 22, 2024 | FC VADUZ | 80 |
| Feb 21, 2023 | FC VADUZ | 80 |
| Apr 26, 2022 | KUPS | 80 |
| Aug 26, 2021 | KUPS | 80 |
| Jan 19, 2021 | KF TIRANA | 80 |
| Aug 13, 2019 | HJK HELSINKI | 80 |
| Sep 5, 2018 | RODA JC KERKRADE | 80 |
| Oct 24, 2017 | HANSA ROSTOCK | 80 |
| Nov 27, 2016 | DYNAMO DRESDEN | 80 |
| Jul 3, 2015 | DYNAMO DRESDEN | 82 |