👤
Y. TIAN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
Y. TIAN
Tuổi
35 (Feb 18, 1991)
Vị trí
D(R)
DM
M(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2025 | LIAONING TIEREN | 73 |
| Oct 21, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Oct 15, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Mar 13, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Feb 27, 2024 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Nov 15, 2023 | TIANJIN JINMEN TIGER | 76 |
| Aug 13, 2022 | TIANJIN JINMEN TIGER | 76 |
| Apr 1, 2021 | WUHAN YANGTZE RIVER | 76 |
| Nov 15, 2019 | JIANGSU FC | 76 |
| Nov 8, 2019 | JIANGSU FC | 77 |
| Oct 21, 2018 | JIANGSU FC | 73 |
| Mar 1, 2018 | JIANGSU FC | 73 |
| Jul 24, 2017 | YANBIAN LONGDING | 73 |
| Jun 24, 2017 | YANBIAN LONGDING | 73 |