👤
OFUKA
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
OFUKA
Tuổi
26 (Apr 30, 1999)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
173 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
7
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nhật Bản
Takefusa Kubo
Hiroki Ito
Kaoru Mitoma
Ritsu Doan
Takumi Minamino
Daichi Kamada
Zion Suzuki
Kaishu Sano
Ko Itakura
Wataru Endo
Takehiro Tomiyasu
Hidemasa Morita
Koki Machida
Junya Ito
Ayase Ueda
Sutherland Sharks
👤
Nicholas John Olsen
Yianni Nicolaou
👤
Thijs Van Amerongen
Brendan Gan Seng Ling
👤
Jamie Percevski
Danijel Nizic
👤
Danny Seung-Joo Choi
👤
Mohamed Ahmed
👤
Nicholas Michael Sullivan
👤
Mason Fernandez
👤
Lachlan Macdonald
Milislav Popovic
👤
Jordan Henry Perez
👤
Jaden Gasking
👤
Ryley Hollingdale
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | SUTHERLAND SHARKS | 73 |
| Oct 4, 2025 | NWS SPIRIT | 73 |
| Sep 29, 2025 | NWS SPIRIT | 70 |
| Jan 31, 2025 | NWS SPIRIT | 70 |