HETHERINGTON
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
HETHERINGTON
Tuổi
33 (Feb 09, 1993)
Vị trí
DM
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 28, 2023 | ALLOA ATHLETIC | 73 |
| Jun 2, 2023 | FALKIRK | 73 |
| Jun 1, 2023 | FALKIRK | 73 |
| Jan 7, 2023 | FALKIRK | 73 |
| Aug 17, 2021 | FALKIRK | 73 |
| Oct 11, 2020 | ALLOA ATHLETIC | 73 |
| Aug 3, 2014 | ALLOA ATHLETIC | 73 |
| Sep 12, 2013 | MOTHERWELL | 73 |
| Jun 22, 2013 | MOTHERWELL | 73 |
| Apr 9, 2013 | MOTHERWELL | 73 |