SONG
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
SONG
Tuổi
36 (Jan 03, 1990)
Vị trí
D
DM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
32
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 18, 2025 | DALIAN K'UN CITY | 70 |
| Feb 9, 2024 | LIAONING TIEREN | 70 |
| Nov 6, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 70 |
| May 1, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 70 |
| Apr 26, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 74 |
| Nov 30, 2022 | SHENZHEN PENG CITY | 74 |
| Aug 25, 2020 | SHENZHEN PENG CITY | 74 |
| Aug 22, 2020 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Nov 19, 2019 | LIAONING FC | 73 |
| Mar 18, 2017 | LIAONING FC | 73 |
| Mar 20, 2015 | LIAONING FC | 73 |
| Nov 13, 2013 | LIAONING FC | 73 |
| Apr 25, 2013 | LIAONING FC | 73 |