MCINEKA
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
MCINEKA
Tuổi
29 (Oct 08, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
25
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Hói
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Thapelo Morena
Richards Bay FC
Omar Salim Jamal Magoola
Knox Mutizwa
👤
Sanele Barns
Hellings Frank Mhango
👤
Thabani Zuke
👤
Tlakusani Mthethwa
👤
Moses Mthembu
👤
Tshepo Wilson Mabua
👤
Lwandile Sandile Mabuya
👤
Thulani Gumede
👤
Lundi Mahala
👤
Joel Madondo
Ian Aubrey Otieno
👤
Lindokuhle Zikhali
👤
Ntlonelo Bomelo
👤
Ashay Sewlall
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 31, 2024 | RICHARDS BAY FC | 75 |
| Mar 26, 2024 | RICHARDS BAY FC | 74 |
| Sep 6, 2023 | RICHARDS BAY FC | 74 |
| Aug 31, 2023 | RICHARDS BAY FC | 73 |