GURI
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
GURI
Tuổi
32 (Oct 23, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 2, 2026 | VARESINA | 76 |
| Jun 23, 2024 | VARESINA | 76 |
| Mar 18, 2024 | FC PRISHTINA | 76 |
| Nov 21, 2023 | VARESE FC | 76 |
| Aug 15, 2023 | ISTANBULSPOR AŞ | 76 |
| Aug 10, 2023 | ISTANBULSPOR AŞ | 78 |
| Sep 6, 2022 | ISTANBULSPOR AŞ | 78 |
| Oct 28, 2021 | KF SHKëNDIJA 79 | 78 |
| Jun 18, 2021 | KV OOSTENDE | 78 |
| Apr 24, 2020 | KV OOSTENDE | 78 |
| Apr 23, 2019 | KV OOSTENDE | 78 |
| May 29, 2018 | KV OOSTENDE | 74 |
| May 12, 2018 | FK KUKëSI | 74 |
| Aug 12, 2017 | FK KUKëSI | 73 |