SHUNTA
70
PAC
72
SHO
62
PAS
71
DRI
32
DEF
60
PHY
Tên
SHUNTA
Tuổi
26 (May 10, 1999)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 9, 2025 | NUSANTARA LAMPUNG FC | 70 |
| Oct 16, 2024 | NUSANTARA LAMPUNG FC | 70 |
| Jun 2, 2022 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 1, 2022 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Dec 6, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 28, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 27, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 25, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 2, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| Jun 1, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| May 22, 2021 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |
| May 1, 2020 | MONTEDIO YAMAGATA | 70 |