👤
CHIBISOV
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
CHIBISOV
Tuổi
26 (Mar 01, 2000)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 5, 2026 | FC KALUGA | 73 |
| Dec 26, 2025 | VOLNA KOVERNINO | 73 |
| Jul 3, 2025 | VOLNA KOVERNINO | 73 |
| Jan 17, 2024 | AVANGARD KURSK | 73 |
| Oct 31, 2023 | CHAYKA PESCHANOKOPSKOYE | 73 |
| Jan 25, 2023 | CHAYKA PESCHANOKOPSKOYE | 73 |