TRÉMOULET
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
TRÉMOULET
Tuổi
26 (Nov 18, 1999)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
190 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
18
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Madagascar
Rayan Ny Aina Arnaldo Raveloson
Andy Joseph Pelmard
Loïc Lapoussin
Marco Ilaimaharitra
Anosike Victor Ementa
Hakim Djamel Abdallah
Jean Harisson Marcelin
Warren Caddy
Dorian Bertrand
Lamin Jawo
Kenji-Van Boto
John Baggio Rakotonomenjanahary
Scotty Sadzoute
Martin Njiva Rakotoharimalala
Alexandre Ramalingom
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 1, 2025 | FK RADNIK SURDULICA | 76 |
| Sep 11, 2024 | FC ARARAT | 76 |
| Feb 14, 2024 | RFC SERAING | 76 |
| May 26, 2023 | RFC SERAING | 76 |
| Oct 25, 2022 | RFC SERAING | 76 |
| Oct 19, 2022 | RFC SERAING | 70 |
| Jul 7, 2022 | RFC SERAING | 70 |