👤
GLEADLE
63
PAC
59
SHO
71
PAS
63
DRI
53
DEF
59
PHY
Tên
GLEADLE
Tuổi
30 (Mar 20, 1996)
Vị trí
D
DM(L)
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
23
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 7, 2025 | LOUISVILLE CITY | 71 |
| Mar 9, 2024 | LOUISVILLE CITY | 71 |
| Jan 8, 2024 | LOUISVILLE CITY | 71 |
| Mar 19, 2023 | MONTEREY BAY FC | 71 |
| Sep 8, 2022 | MONTEREY BAY FC | 71 |
| Feb 24, 2022 | MONTEREY BAY FC | 70 |
| Apr 8, 2021 | SAN ANTONIO FC | 70 |