74 M(C)
👤
NIIZATO
66 PAC
62 SHO
74 PAS
66 DRI
56 DEF
62 PHY
Nhật Bản
League
Iwate Grulla Morioka football club
Tên
NIIZATO
Tuổi
30 (Sep 03, 1995)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn