👤
KHALIMBEKOV
52
PAC
50
SHO
65
PAS
58
DRI
73
DEF
73
PHY
Tên
KHALIMBEKOV
Tuổi
29 (Jul 11, 1996)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 9, 2025 | MERANI MARTVILI | 70 |
| Oct 14, 2024 | SKA KHABAROVSK | 70 |
| Jul 9, 2024 | SKA KHABAROVSK | 70 |
| Apr 21, 2024 | FORTE TAGANROG | 70 |
| Oct 23, 2023 | DYNAMO MAKHACHKALA | 70 |
| Nov 20, 2022 | DYNAMO MAKHACHKALA | 70 |
| Aug 18, 2022 | ANZHI MAKHACHKALA | 70 |
| May 7, 2021 | ANGUSHT NAZRAN | 70 |
| Apr 12, 2019 | ANGUSHT NAZRAN | 70 |