GRIGOREVSKIY
71
PAC
73
SHO
63
PAS
72
DRI
33
DEF
61
PHY
Tên
GRIGOREVSKIY
Tuổi
28 (Jun 11, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 14, 2022 | SILLAMäE KALEV | 71 |
| Feb 10, 2021 | SILLAMäE KALEV | 71 |
| Oct 15, 2020 | JK NARVA TRANS | 71 |
| Jun 15, 2020 | JK NARVA TRANS | 70 |