GARITA
69
PAC
66
SHO
77
PAS
72
DRI
52
DEF
59
PHY
Tên
GARITA
Tuổi
32 (Dec 23, 1993)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 5, 2026 | PéREZ ZELEDóN | 74 |
| Oct 25, 2024 | PéREZ ZELEDóN | 74 |
| Oct 4, 2023 | AD GUANACASTECA | 74 |
| Apr 11, 2023 | PUNTARENAS FC | 74 |
| Aug 11, 2022 | PUNTARENAS FC | 73 |
| May 1, 2022 | CS CARTAGINéS | 73 |
| Apr 27, 2022 | CS CARTAGINéS | 77 |
| Sep 21, 2020 | CS CARTAGINéS | 77 |
| Jan 16, 2018 | CS CARTAGINéS | 77 |
| Sep 16, 2017 | CS CARTAGINéS | 76 |
| May 16, 2017 | CS CARTAGINéS | 75 |
| Jan 16, 2017 | CS CARTAGINéS | 74 |
| Jan 10, 2015 | CS CARTAGINéS | 72 |