QUE
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
QUE
Tuổi
33 (May 15, 1993)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
3
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 28, 2026 | SHB DA NANG | 76 |
| Aug 24, 2025 | THANH HóA FC | 76 |
| Jul 16, 2025 | THANH HóA FC | 76 |
| Dec 24, 2023 | BECAMEX BìNH DUONG | 76 |
| Nov 12, 2023 | BECAMEX BìNH DUONG | 76 |
| Oct 11, 2023 | BECAMEX BìNH DUONG | 76 |
| Sep 27, 2023 | BECAMEX BìNH DUONG | 76 |
| Mar 20, 2023 | SôNG LAM NGHệ AN | 76 |
| Mar 14, 2023 | SôNG LAM NGHệ AN | 69 |
| Sep 28, 2022 | SôNG LAM NGHệ AN | 69 |
| Sep 14, 2022 | SôNG LAM NGHệ AN | 69 |
| May 14, 2020 | VIETTEL FC | 69 |
| Apr 12, 2020 | VIETTEL FC | 69 |
| Nov 3, 2019 | VIETTEL FC | 68 |
| Jan 4, 2019 | SôNG LAM NGHệ AN | 68 |