CAPELLE
74
PAC
70
SHO
82
PAS
74
DRI
64
DEF
70
PHY
Tên
CAPELLE
Tuổi
39 (Apr 15, 1987)
Vị trí
D(L)
DM
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
15
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 19, 2025 | ANGERS SCO | 82 |
| Nov 14, 2025 | ANGERS SCO | 83 |
| Nov 22, 2024 | ANGERS SCO | 83 |
| Feb 23, 2023 | ANGERS SCO | 83 |
| May 24, 2022 | ANGERS SCO | 83 |
| May 17, 2022 | ANGERS SCO | 85 |
| Jul 20, 2021 | ANGERS SCO | 85 |
| May 29, 2020 | ANGERS SCO | 85 |
| Dec 4, 2019 | ANGERS SCO | 85 |
| Jun 4, 2019 | ANGERS SCO | 85 |
| Jun 5, 2018 | ANGERS SCO | 85 |
| May 13, 2017 | ANGERS SCO | 83 |
| May 9, 2016 | ANGERS SCO | 83 |
| May 4, 2016 | ANGERS SCO | 82 |
| Jun 25, 2015 | ANGERS SCO | 82 |