PARK
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
PARK
Tuổi
37 (May 25, 1989)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
24
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Kwon Kyung-Won
Oh Se-Hun
Park Yong-Woo
Chungnam Asan
Han Kyo-Won
Milan Marčić
Son Jun-Ho
Germán Julio César Ferreyra
Maks Juraj Čelić
Choi Bo-Kyeong
👤
Lee Eun-Beom
Naeem Mohammed
Darabaev Aslan Kayratoviç
👤
Yu Dong-Gyu
Park Ju-Won
Charles Lokolingoy
Lee Ho-In
👤
Kim Min-Seok
José Denisson Silva Dos Santos
Wiliam Moreira Da Silva Marcilio
👤
Choi Hyeon-Woong
👤
Park Han-Keun
👤
Lee Hak-Min
👤
Shin Song-Hoon
👤
Jang Jun-Young
👤
Seo Ju-Hwan
👤
Gwon Seong-Hyeon
👤
Kim Jung-Hyun
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | CHUNGNAM ASAN | 76 |
| Apr 29, 2021 | CHUNGNAM ASAN | 76 |
| Jul 27, 2019 | INCHEON UNITED | 76 |
| Mar 6, 2018 | CHUNGNAM ASAN | 76 |
| Mar 24, 2015 | INCHEON UNITED | 76 |