SIGURJÓNSSON
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
SIGURJÓNSSON
Tuổi
31 (Mar 03, 1995)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
30
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Iceland
Hákon Arnar Haraldsson
Albert Guðmundsson
Ísak Bergmann Jóhannesson
Sverrir Ingi Ingason
Orri Steinn Óskarsson
Mikael Egill Ellertsson
Kristian Nökkvi Hlynsson
Willum Þór Willumsson
Elías Rafn Ólafsson
Arnór Ingvi Traustason
Alfons Sampsted
Jón Dagur Þorsteinsson
Arnór Sigurðsson
Andri Lucas Guðjohnsen
Þórir Jóhann Helgason
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 22, 2025 | AFTURELDING | 73 |
| Nov 1, 2020 | BREIðABLIK | 73 |
| Sep 30, 2019 | FK BODø/GLIMT | 73 |
| Sep 24, 2019 | FK BODø/GLIMT | 70 |
| Oct 2, 2018 | FK BODø/GLIMT | 70 |
| Oct 1, 2018 | FK BODø/GLIMT | 70 |
| Apr 14, 2018 | FK BODø/GLIMT | 70 |
| Aug 29, 2017 | FK BODø/GLIMT | 70 |
| Aug 22, 2014 | BREIðABLIK | 70 |