NATO
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
NATO
Tuổi
36 (Oct 01, 1989)
Vị trí
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Botswana
Thatayaone Ditlhokwe
👤
Gape Edwin Mohutsiwa
Brandon James Wilson
Tumisang Orebonye
👤
Simisani Mathumo
Kabelo Dambe
👤
Kabelo Seakanyeng
👤
Mothusi Johnson
👤
Lebogang Ditsele
👤
Rudolph Mpho Stephen Johane Kgaswane
👤
Thatayaone Witness Kgamanyane
👤
Thabo Maponda
👤
Alford Velaphi
👤
Thato Kebue
👤
Mosha Gaolaolwe
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 13, 2023 | TOWNSHIP ROLLERS | 73 |
| Oct 16, 2018 | TOWNSHIP ROLLERS | 73 |
| Jun 16, 2018 | TOWNSHIP ROLLERS | 74 |
| May 21, 2018 | TOWNSHIP ROLLERS | 76 |
| Nov 12, 2017 | MOHUN BAGAN SG | 76 |
| Aug 25, 2014 | MOHUN BAGAN SG | 76 |
| Jul 2, 2014 | BIDVEST WITS | 76 |
| Oct 25, 2013 | BIDVEST WITS | 76 |
| Sep 19, 2013 | BIDVEST WITS | 76 |