DISIC
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
DISIC
Tuổi
28 (Jul 08, 1998)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Serbia
Dušan Vlahović
Sergej Milinković-Savić
Mile Svilar
Nikola Milenković
Strahinja Pavlović
Đorđe Petrović
Aleksandar Mitrović
Vanja Milinković-Savić
Dušan Tadić
Filip Kostić
Lazar Samardžić
Luka Jović
Predrag Rajković
Saša Lukić
Nemanja Gudelj
Nemanja Matić
Andrija Živković
Ivan Ilić
Nemanja Maksimovic
Marko Dmitrović
Strahinja Eraković
Miloš Veljković
Dejan Joveljić
Wuxi Wugo
Nicolás Gabriel Albarracín Basil
Tarik Isić
👤
Nino Noordanus
👤
Zhu Zhengyu
👤
Li Haoran
👤
Yue Zhilei
👤
Guo Song
👤
Song Xintao
👤
Li Boxi
👤
Lin Jiahao
👤
Li Zhizhao
👤
Pi Ziyang
👤
Hu Shengjia
👤
Yang Fan
👤
Wang Yifan
👤
Cao Xiaoyi
👤
Fang Zhengyang
👤
José Luis Rivas Figueredo
👤
Fakhriddin Umarov
👤
Shakhzod Abdurakhimov
👤
Liang Jinhu
👤
Zhao Yi
👤
Idris Musluev
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 4, 2024 | WUXI WUGO | 70 |