HAVENAAR
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
HAVENAAR
Tuổi
31 (Feb 16, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
197 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 6, 2024 | SV RIED | 76 |
| Jun 2, 2023 | FC THUN | 76 |
| Jun 1, 2023 | FC THUN | 76 |
| Feb 10, 2023 | FC THUN | 76 |
| Feb 2, 2023 | FC THUN | 77 |
| Oct 5, 2022 | NEUCHâTEL XAMAX | 77 |
| Oct 9, 2019 | FC THUN | 77 |
| Oct 2, 2019 | FC THUN | 75 |
| Jun 13, 2019 | FC THUN | 75 |
| Nov 20, 2018 | SV HORN | 75 |
| Jul 20, 2018 | SV HORN | 74 |
| Dec 20, 2017 | SV HORN | 73 |
| Aug 20, 2017 | SV HORN | 74 |
| Dec 20, 2016 | SV HORN | 75 |