SALAMATOV
55
PAC
51
SHO
63
PAS
55
DRI
45
DEF
51
PHY
Tên
SALAMATOV
Tuổi
25 (Dec 30, 2000)
Vị trí
D
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Estonia
Karl Jakob Hein
Karol Mets
Mihkel Ainsalu
Maksim Paskotši
Rasmus Peetson
Mattias Käit
Michael Schjønning-Larsen
Rauno Sappinen
Markus Poom
Alex Matthias Tamm
Joonas Tamm
Karl Andre Vallner
Nikita Baranov
Martin Miller
Edgar Tur
Märten Kuusk
Civil Service Strollers
👤
Callum Yeats
👤
Dean Ritchie
👤
Arran Bone
Marc Laird
Michael David E. Pook
Conrad Balatoni
👤
Ross Clarke
👤
Alieu Faye
👤
Euan Valentine
👤
Mark Patton
👤
Tom Findlay
👤
Josh Mcculloch
👤
Ruzimukhammad Abdurakhmonov
👤
Rhys David Nash
👤
Luca Vata
👤
Macallan Whyte
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 2, 2026 | FCI TALLINN | 63 |
| Aug 22, 2024 | FCI TALLINN | 63 |
| Dec 2, 2023 | FCI TALLINN | 63 |
| Dec 1, 2023 | FCI TALLINN | 63 |
| Oct 19, 2023 | FCI TALLINN | 63 |
| Dec 16, 2022 | FCI TALLINN | 63 |
| Dec 8, 2022 | FCI TALLINN | 63 |