👤
SALAMATOV
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
SALAMATOV
Tuổi
32 (Feb 23, 1994)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 2, 2022 | IRTYSH OMSK | 76 |
| Feb 25, 2021 | IRTYSH OMSK | 76 |
| Nov 23, 2020 | IRTYSH OMSK | 75 |
| Sep 29, 2020 | FC TAMBOV | 75 |
| Sep 23, 2020 | FC TAMBOV | 77 |
| Jul 30, 2020 | FC TAMBOV | 77 |
| Oct 23, 2019 | LUCH-ENERGIYA VLADIVOSTOK | 77 |
| Dec 25, 2018 | FC TYUMEN | 77 |
| Aug 25, 2018 | FC TYUMEN | 76 |
| Apr 25, 2018 | FC TYUMEN | 75 |
| Mar 27, 2018 | FC TYUMEN | 73 |