👤
KELEMBET
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
KELEMBET
Tuổi
21 (Feb 18, 2005)
Vị trí
D
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 17, 2025 | FC PETRžALKA | 70 |
| Jun 16, 2025 | FC PETRžALKA | 70 |
| Jun 6, 2025 | FC PETRžALKA | 70 |