SCARDINA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
SCARDINA
Tuổi
24 (Jun 22, 2001)
Vị trí
D
DM
M(R)
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Mỹ
Christian Mate Pulišić
Antonee Robinson
João Lucas De Souza Cardoso
Weston James Earl Mckennie
Malik Leon Tillman
Yunus Dimoara Musah
Christopher Jeffrey Richards
Sergiño Gianni Dest
Timothy Tarpeh Weah
Folarin Jerry Balogun
Tyler Shaan Adams Richard Willams
Giovanni Alejandro Reyna
Cameron Robert Carter-Vickers
Francis Tanner James Tessmann
Brenden Russell Aaronson
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 14, 2026 | RHODE ISLAND | 76 |
| Jan 12, 2026 | RHODE ISLAND | 76 |
| Nov 21, 2025 | CHARLOTTE FC | 76 |
| Jul 7, 2025 | CHARLOTTE FC | 76 |
| Jul 3, 2025 | CHARLOTTE FC | 70 |
| Nov 10, 2024 | CHARLOTTE FC | 70 |
| Nov 5, 2024 | CHARLOTTE FC | 65 |
| Jul 31, 2023 | CHARLOTTE FC | 65 |
| May 19, 2023 | CHARLOTTE FC | 65 |