MEVLJA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MEVLJA
Tuổi
35 (Jun 12, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
51
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 4, 2023 | ND GORICA | 76 |
| Jul 28, 2023 | ND GORICA | 78 |
| Mar 18, 2021 | ND GORICA | 78 |
| Aug 8, 2016 | FC SCHAFFHAUSEN | 78 |
| Jan 31, 2016 | ND GORICA | 78 |
| Jul 31, 2015 | HONG KONG PEGASUS | 78 |
| Jul 3, 2015 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 78 |
| Jan 30, 2015 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 78 |
| Jan 21, 2015 | PANDURII TâRGU-JIU | 78 |
| Sep 21, 2014 | PANDURII TâRGU-JIU | 78 |
| May 26, 2014 | LIVINGSTON | 78 |
| Jan 31, 2014 | LIVINGSTON | 78 |
| Jul 29, 2013 | NK MARIBOR | 78 |
| Oct 21, 2012 | NK MARIBOR | 78 |