M.KOGUT
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
M.KOGUT
Tuổi
27 (Aug 31, 1998)
Vị trí
M(RL)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 11, 2025 | CHORNOMORETS ODESA | 76 |
| Jun 24, 2025 | CHORNOMORETS ODESA | 76 |
| Mar 6, 2025 | LIVYI BEREG | 76 |
| Feb 28, 2025 | LIVYI BEREG | 74 |
| Sep 27, 2024 | LIVYI BEREG | 74 |