EMMANUEL
70
PAC
72
SHO
62
PAS
71
DRI
32
DEF
60
PHY
Tên
EMMANUEL
Tuổi
36 (Jul 18, 1989)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
168 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 23, 2025 | KINGSTONIAN FC | 70 |
| Jun 17, 2023 | BILLERICAY TOWN | 70 |
| Feb 5, 2022 | HAYES & YEADING UNITED | 70 |
| Feb 9, 2019 | BILLERICAY TOWN | 70 |
| Oct 17, 2018 | SUTTON UNITED | 70 |
| Oct 24, 2017 | SUTTON UNITED | 70 |
| Jul 6, 2017 | SUTTON UNITED | 70 |
| Mar 10, 2017 | DOVER ATHLETIC | 70 |
| Aug 9, 2016 | DOVER ATHLETIC | 70 |
| Nov 29, 2015 | BROMLEY FC | 70 |