KDOUH
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
KDOUH
Tuổi
32 (May 04, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 21, 2025 | RACING CLUB BEIRUT | 76 |
| Oct 18, 2023 | SAFA SC | 76 |
| Oct 11, 2023 | SAFA SC | 72 |
| Apr 27, 2023 | NEROCA FC | 72 |
| Apr 25, 2023 | NEROCA FC | 72 |
| Mar 22, 2023 | AL AHED | 72 |
| Nov 17, 2021 | AL AHED | 72 |
| Aug 16, 2021 | NEROCA FC | 72 |
| Apr 15, 2021 | AL AHED | 72 |
| Nov 22, 2019 | AL AHED | 72 |
| Feb 15, 2016 | KF VLLAZNIA | 72 |
| Sep 16, 2015 | KF VLLAZNIA | 72 |
| Aug 13, 2015 | ILVES | 72 |
| Jun 1, 2015 | ILVES | 73 |
| Jan 5, 2015 | FK SūDUVA | 73 |