NIKOLIĆ
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
NIKOLIĆ
Tuổi
37 (Feb 22, 1989)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 15, 2023 | FK SILEKS | 74 |
| Oct 5, 2022 | FK SILEKS | 74 |
| Sep 13, 2022 | FK SILEKS | 76 |
| Sep 7, 2022 | FK SILEKS | 76 |
| Sep 15, 2021 | FK DUBOčICA LESKOVAC | 76 |
| Jul 16, 2019 | FC URARTU | 76 |
| Mar 16, 2019 | FK ZVIJEZDA 09 | 76 |
| Oct 2, 2017 | ZLATé MORAVCE | 76 |
| Jul 25, 2016 | 1.FK PRíBRAM | 76 |
| Apr 5, 2015 | SPARTAK TRNAVA | 76 |
| Nov 8, 2014 | ZLATé MORAVCE | 76 |
| Jul 20, 2014 | ZLATé MORAVCE | 76 |
| Feb 20, 2013 | FK SMEDEREVO | 76 |
| Aug 15, 2012 | FK SMEDEREVO | 76 |