👤
GUMEDE
74
PAC
76
SHO
66
PAS
75
DRI
36
DEF
64
PHY
Tên
GUMEDE
Tuổi
32 (Jun 07, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Hói
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
👤
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Queen of the South
Luis Cuesta Cuesta
Yevhen Bokhashvili
José Alberto Djaló Embalo
Markin Mikhailovich Markin
Kurtis Owen Guthrie
👤
Gbagbo Junior Magbi
Nicky Clark
Taylor Charters
Ross Stewart
Reece Lyon
Jack Benjamin Hannah
Brennan Peter Dickenson
Kai Alexander Kennedy
Jack Patrick John Stott
👤
Liam Kevin Smith
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 9, 2025 | RICHARDS BAY FC | 74 |
| Sep 6, 2023 | RICHARDS BAY FC | 74 |
| Aug 31, 2023 | RICHARDS BAY FC | 78 |
| Nov 4, 2022 | RICHARDS BAY FC | 78 |