BIANKADI
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
BIANKADI
Tuổi
30 (May 09, 1995)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
90 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
37
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | ENERGIE COTTBUS | 79 |
| Sep 16, 2025 | ENERGIE COTTBUS | 79 |
| Jun 18, 2025 | ARMINIA BIELEFELD | 79 |
| May 30, 2024 | ARMINIA BIELEFELD | 79 |
| May 24, 2024 | ARMINIA BIELEFELD | 78 |
| Jul 27, 2023 | ARMINIA BIELEFELD | 78 |
| Jun 24, 2023 | ARMINIA BIELEFELD | 78 |
| Mar 27, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| May 23, 2022 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| Aug 10, 2021 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| Aug 9, 2021 | TSV 1860 MüNCHEN | 78 |
| Jun 2, 2021 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| Jun 1, 2021 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| Jan 14, 2021 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |
| Sep 3, 2020 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 78 |