ARAMU
74
PAC
70
SHO
82
PAS
74
DRI
64
DEF
70
PHY
Tên
ARAMU
Tuổi
30 (May 14, 1995)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 26, 2026 | TERNANA CALCIO | 82 |
| Dec 12, 2025 | GENOA CFC | 82 |
| Dec 5, 2025 | GENOA CFC | 83 |
| Sep 1, 2025 | GENOA CFC | 83 |
| Jun 2, 2025 | GENOA CFC | 83 |
| Jun 1, 2025 | GENOA CFC | 83 |
| Jul 29, 2024 | GENOA CFC | 83 |
| Jun 30, 2024 | GENOA CFC | 83 |
| Jun 24, 2024 | GENOA CFC | 84 |
| Jun 2, 2024 | GENOA CFC | 84 |
| Jun 1, 2024 | GENOA CFC | 84 |
| Jan 14, 2024 | GENOA CFC | 84 |
| Jan 9, 2024 | GENOA CFC | 85 |
| Sep 4, 2023 | GENOA CFC | 85 |
| Jul 26, 2023 | GENOA CFC | 85 |