👤
CHANDLER
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
CHANDLER
Tuổi
26 (Feb 07, 2000)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
197 cm
Nặng
93 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Ismaël Koné
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Alfie Charles Jones
Jonathan Osorio
Jacob Everett Shaffelburg
Nathan-Dylan Saliba
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 4, 2025 | ADELAIDE COMETS | 68 |
| Sep 29, 2025 | ADELAIDE COMETS | 65 |
| Apr 20, 2025 | ADELAIDE COMETS | 65 |
| Dec 21, 2023 | VALOUR FC | 65 |