👤
ONODA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
ONODA
Tuổi
29 (May 04, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nhật Bản
Takefusa Kubo
Hiroki Ito
Kaoru Mitoma
Ritsu Doan
Takumi Minamino
Daichi Kamada
Zion Suzuki
Kaishu Sano
Ko Itakura
Wataru Endo
Takehiro Tomiyasu
Hidemasa Morita
Koki Machida
Junya Ito
Ayase Ueda
Nyköpings BIS
Fábio De Sousa Silva
Jakob Bergman
Pontus Nordenberg
Erik Lee Holt
👤
Igor Bašić
César Alex Obando Quintero
Stefano Contreras Céspedes
Yevheniy Zakharchenko
👤
Xhuljan Turhani
Marco Crocchianti
Muhammad Bin Mohd Faudzi
Possawee Muanmart
Conor Andrew Donovan
Ishmael Jaw Jaw Koroma
👤
Konstantin Cheshmedjiev
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 3, 2023 | IWATE GRULLA MORIOKA | 73 |
| May 13, 2021 | IWATE GRULLA MORIOKA | 73 |