ROSSIGNOL
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
ROSSIGNOL
Tuổi
22 (Nov 03, 2003)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 23, 2025 | LE MANS FC | 76 |
| Aug 14, 2025 | LE MANS FC | 70 |
| Jan 27, 2025 | LE MANS FC | 70 |
| Jan 22, 2025 | LE MANS FC | 68 |
| Nov 2, 2024 | LE MANS FC | 68 |
| Jun 22, 2023 | LE MANS FC | 68 |
| Jun 16, 2023 | LE MANS FC | 65 |