HÁLA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
HÁLA
Tuổi
34 (Mar 24, 1992)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
47
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 20, 2025 | FC CHOMUTOV | 70 |
| Jun 16, 2025 | FC CHOMUTOV | 76 |
| May 23, 2025 | FC CHOMUTOV | 76 |
| Mar 1, 2024 | BOHEMIANS 1905 | 76 |
| Feb 23, 2024 | BOHEMIANS 1905 | 78 |
| Sep 25, 2022 | BOHEMIANS 1905 | 78 |
| Apr 30, 2022 | SIGMA OLOMOUC | 78 |
| Nov 9, 2020 | SIGMA OLOMOUC | 78 |
| May 5, 2018 | SIGMA OLOMOUC | 78 |
| Nov 14, 2015 | SIGMA OLOMOUC | 78 |
| Nov 9, 2015 | SIGMA OLOMOUC | 76 |
| Jul 31, 2013 | FC NITRA | 76 |