BUKATA
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
BUKATA
Tuổi
32 (Oct 02, 1993)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 20, 2025 | ZLATé MORAVCE | 75 |
| Oct 15, 2025 | ZLATé MORAVCE | 78 |
| Sep 17, 2025 | SPARTAK TRNAVA | 78 |
| Mar 8, 2021 | SPARTAK TRNAVA | 78 |
| Aug 9, 2020 | SPARTAK TRNAVA | 78 |
| May 9, 2019 | MFK KARVINá | 78 |
| Mar 1, 2019 | MFK KARVINá | 78 |
| Feb 5, 2019 | BENEVENTO CALCIO | 78 |
| Jul 11, 2018 | BENEVENTO CALCIO | 78 |
| Aug 7, 2017 | PIAST GLIWICE | 78 |
| Nov 5, 2016 | PIAST GLIWICE | 77 |
| Apr 29, 2016 | PIAST GLIWICE | 77 |
| Feb 17, 2016 | PIAST GLIWICE | 76 |
| Jan 5, 2016 | PIAST GLIWICE | 76 |