MARIĆ
81
DIV
79
HAN
76
KIC
80
REF
73
SPD
78
POS
Tên
MARIĆ
Tuổi
30 (Jan 03, 1996)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
191 cm
Nặng
89 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
35
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 31, 2025 | FK RFS | 81 |
| Jun 13, 2024 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 81 |
| Jun 6, 2024 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 80 |
| Feb 5, 2023 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 80 |
| Feb 20, 2022 | ATROMITOS FC | 80 |
| Feb 14, 2022 | ATROMITOS FC | 78 |
| Feb 4, 2022 | ATROMITOS FC | 78 |
| Jan 31, 2022 | ATROMITOS FC | 78 |
| Apr 20, 2021 | HOUSTON DYNAMO | 78 |
| Jan 20, 2020 | HOUSTON DYNAMO | 78 |
| Dec 17, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 78 |
| Dec 2, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 78 |
| Dec 1, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 78 |
| Sep 23, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 78 |
| May 28, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 78 |