TENAS
70
PAC
72
SHO
62
PAS
71
DRI
32
DEF
60
PHY
Tên
TENAS
Tuổi
24 (May 30, 2001)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Tây Ban Nha
Lamine Yamal Nasraoui Ebana
Rodrigo Hernández Cascante
Pedro González López
David Raya Martin
Daniel Carvajal Ramos
Alejandro Grimaldo García
Mikel Oyarzabal Ugarte
Marc Cucurella Saseta
Daniel Olmo Carvajal
Mikel Merino Zazón
Martín Zubimendi Ibáñez
Fabián Ruiz Peña
Nicholas Williams Arthuer
Alejandro Baena Rodríguez
Pablo Barrios Rivas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 22, 2026 | GIMNáSTICA SEGOVIANA | 70 |
| Jul 28, 2025 | GIMNáSTICA SEGOVIANA | 70 |
| Nov 28, 2023 | UE CORNELLà | 70 |
| Jul 17, 2023 | UE CORNELLà | 70 |
| Aug 28, 2022 | DEPORTIVO ALAVéS | 70 |
| Jun 14, 2022 | DEPORTIVO ALAVéS | 70 |
| Dec 2, 2021 | DEPORTIVO ALAVéS | 70 |
| Jan 15, 2021 | ATLéTICO MADRID | 70 |